Tổng quan
Hybrid tự sạc — 3.8L/100km, tiết kiệm gần gấp đôi bản xăng trong nội đô
Yaris Cross HEV sử dụng hệ thống hybrid tự sạc — pin lithium-ion được sạc tự động qua phanh tái tạo năng lượng và động cơ xăng, không cần cắm sạc. Hệ thống gồm:- Động cơ xăng 1.5L 2NR-VEX (90 mã lực, 121 Nm) kết hợp mô-tơ điện (79 mã lực, 141 Nm)
- Tổng công suất hệ thống: 116 mã lực — đây là công suất kết hợp thực tế đã tối ưu qua bộ điều phối hybrid, KHÔNG phải phép cộng đơn thuần 90 + 79. Xăng và điện không bao giờ đạt công suất tối đa cùng lúc.
- Hộp số e-CVT chuyên dụng cho hybrid
| Điều kiện | Yaris Cross HEV | Yaris Cross V (xăng) |
|---|---|---|
| Nội đô | 3.56L/100km | 7.41L/100km |
| Hỗn hợp | 3.8L/100km | 5.95L/100km |
| Kịch bản sử dụng | Tiền xăng HEV/năm | Tiền xăng bản V/năm | Tiết kiệm/năm |
|---|---|---|---|
| Chủ yếu nội đô (TPHCM/HN) | ~12.3 triệu | ~25.6 triệu | ~13.3 triệu |
| Hỗn hợp (phố + ngoại ô) | ~13.1 triệu | ~20.5 triệu | ~7.4 triệu |
- Chênh giá HEV vs V: 115 triệu
- Trừ giá trị trang bị thêm (cửa sổ trời toàn cảnh, cốp điện, loa Pioneer, ghế da thông hơi) — ước tính ~55-60 triệu nếu mua lẻ. Phần chênh thực cho riêng hệ hybrid chỉ còn ~55-60 triệu.
- Với mức tiết kiệm nội đô ~13 triệu/năm → hoàn vốn phần hybrid sau ~4-4.5 năm.
- Với mức hỗn hợp ~7.4 triệu/năm → hoàn vốn ~7-8 năm.
Thư viện
Vận hành

Hộp số
Hộp số tự động vô cấp kép (D-CVT) mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, vô cùng êm ái và đặc biệt góp phần tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Vận hành
Yaris Cross phiên bản mới vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà, không có cảm giác rung giật khi lên số
Động cơ
Động cơ 2NR-VEX là sự kết hợp giữa động cơ xăng 90 mã lực cùng mô tơ điện 79 mã lực, có chế độ lái thuần điện và sử dụng pin Li-ion hoàn toàn mới. Pin Hybrid được thiết kế với độ bền song hành xuyên suốt thời gian sử dụng sản phẩm, đi kèm khả năng vận hành vượt trội.
Phanh tay điện tử
Phanh đỗ xe điện tử hỗ trợ điều khiển tự động hệ thống phanh trên xe đảm bảo an toàn khi dừng, đỗ, loại bỏ tình trạng quên không kéo phanh hoặc kéo phanh chưa đủ. Nâng cấp hơn là hệ thống giữ phanh tự động, hỗ trợ xe tự đứng yên khi chờ đèn đỏ.An toàn

Túi khí
Hệ thống 6 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Camera 360
Camera toàn cảnh 360 gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe hay hỗ trợ đỗ xe tại các khu vực hẹp.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi xe từ vị trí đỗ, hệ thống này sẽ xác định bất kỳ phương tiện nào đang tiến đến từ phía sau, đi kèm cảnh báo và áp dụng phanh để giúp ngăn ngừa va chạm.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào điểm mù, giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)
Khi xe của bạn đang dừng sau 1 chiếc xe khác và camera stereo nhận biết xe phía trước đã di chuyển, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh nếu xe của bạn vẫn dừng trong một khoảng thời gian nhất định.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Khi được kích hoạt, hệ thống sẽ cảnh báo người lái về khả năng di chuyển lệch khỏi làn đường hiện tại bằng tín hiệu âm thanh và hình ảnh, đồng thời hỗ trợ một phần giúp xe duy trì làn đường đang chạy.
Điều khiển hành trình chủ động (ACC)
Kiểm soát hành trình khi lái xe, giúp duy trì tốc độ được thiết lập trước và tự động điều chỉnh tốc độ để phù hợp với tốc độ giao thông phía trước.Thông số kỹ thuật
| Thông số | Toyota Yaris Cross 2025 (Động cơ xăng 1.5L) | Toyota Yaris Cross 2025 (Động cơ Hybrid 1.5L) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i | 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i kết hợp với mô-tơ điện |
| Dung tích | 1.496 cc | 1.496 cc |
| Công suất cực đại | 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút | Khoảng 120 mã lực (kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện) |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm tại 4.200 vòng/phút | Khoảng 175 Nm (kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện) |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử | Phun xăng điện tử và hệ thống hybrid |
| Hộp số | CVT | CVT (với công nghệ hybrid) |
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | MacPherson Strut |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Khung gầm | Cứng cáp, đảm bảo độ ổn định | Cứng cáp, đảm bảo độ ổn định |
| Thông Số Nội Thất | Toyota Yaris Cross |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế sau | Gập 60:40, tạo không gian linh hoạt |
| Màn hình giải trí | 9 inch, cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Điều hòa | Tự động, 2 vùng độc lập |
| Hệ thống khởi động | Nút bấm Start/Stop |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp điều khiển âm thanh và chế độ lái |
| Cửa sổ trời | Có, chỉnh điện |
| Cổng kết nối | USB, AUX, Bluetooth |
| Hệ thống đèn nội thất | Đèn LED trang trí, tùy chỉnh màu sắc |
| Thông Số Ngoại Thất | Toyota Yaris Cross |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 4.310 x 1.770 x 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 210 mm |
| Đèn pha | LED, tự động điều chỉnh góc chiếu |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Kích thước mâm xe | 17 inch |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Cửa sổ trời | Có, chỉnh điện |
| Cảm biến gạt mưa | Tự động |
| Tay nắm cửa | Mạ chrome |
| Thông Số Tiện Nghi | Toyota Yaris Cross |
|---|---|
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng độc lập |
| Màn hình giải trí | 9 inch, cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Cửa sổ trời | Chỉnh điện |
| Hệ thống khởi động | Nút bấm Start/Stop |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
| Cổng kết nối | USB, AUX, Bluetooth |
| Hệ thống đèn nội thất |
| Thông Số An Toàn | Toyota Yaris Cross |
|---|---|
| Hệ thống phanh | Phanh ABS, EBD, BA |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến trước và sau |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |















